一匮 nhất quỹ Hán Việt: nhất quỹ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 匮 (quỹ)Hán Việtnhất quỹCấu tạo一 + 匮 · nhất + quỹ nghĩa thành phần: nhất + quỹ