一匹马 nhất thất mã Hán Việt: nhất thất mã Tổng quan Một con ngựa Cấu tạo: 一 (nhất) + 匹 (thất) + 马 (mã)Hán Việtnhất thất mãCấu tạo一 + 匹 + 马 · nhất + thất + mã nghĩa thành phần: nhất + thất + mã Nghĩa ViệtCihui Một con ngựa