一區

yī qū nhất khu

Hán Việt: nhất khu · Pinyin: yī qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个区域; 表数量。指一块田地; 表数量。指一所宅院; 一类;一团。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个区域。 2.表数量。指一块田地。 3.表数量。指一所宅院。 4.一类;一团。

ja

  • JMdict district|ward|lot