一半一半 yī bàn yī bàn·nhất bán nhất bán Hán Việt: nhất bán nhất bán · Pinyin: yī bàn yī bàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 一 (nhất) + 半 (bán)Pinyinyī bàn yī bànHán Việtnhất bán nhất bánTừ loạisốCấu tạo一 + 半 + 一 + 半 · nhất + bán + nhất + bán nghĩa thành phần: nhất + bán + nhất + bán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nửa và nửaĐứcHandedict halb und halb Từ liên quan Gần nghĩa一半地 · 一半天 · 一半的 · 一半切除 · 一半时间 · 一半儿 · 一半兒 · 一半对一半