一卦 yī guà · nhất quái Hán Việt: nhất quái · Pinyin: yī guà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 卦 (quái)Pinyinyī guàHán Việtnhất quáiCấu tạo一 + 卦 · nhất + quái nghĩa thành phần: nhất + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《周易》诸卦之一; 指占卜一次; 方言。犹一番。Tân Hoa Tự Điển 1.指《周易》诸卦之一。 2.指占卜一次。 3.方言。犹一番。