一印 nhất ấn Hán Việt: nhất ấn Tổng quan nhất ấn (術語)一印相也,一印契也。見印相條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 印 (ấn)Hán Việtnhất ấnCấu tạo一 + 印 · nhất + ấn nghĩa thành phần: nhất + ấn Nghĩa ViệtCihui nhất ấn (術語)一印相也,一印契也。見印相條。☸