一歷歷

yī lì lì nhất lịch lịch

Hán Việt: nhất lịch lịch · Pinyin: yī lì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lịch) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。逐渐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。逐渐。