一廂 yī xiāng · nhất sương Hán Việt: nhất sương · Pinyin: yī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 廂 (sương)Pinyinyī xiāngHán Việtnhất sươngCấu tạo一 + 廂 · nhất + sương nghĩa thành phần: nhất + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一边;一面。Tân Hoa Tự Điển 1.一边;一面。