一又 yī yòu · nhất hựu Hán Việt: nhất hựu · Pinyin: yī yòu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 又 (hựu)Pinyinyī yòuHán Việtnhất hựuCấu tạo一 + 又 · nhất + hựu nghĩa thành phần: nhất + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一再。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一再。