一口
nhất khẩu
Hán Việt: nhất khẩu · Pinyin: yī kǒu
Tổng quan
thuần nhất; đặc; hoàn toàn (âm điệu, tiếng nói...). đứa bé này nói tiếng Phổ Thông rất lưu loát nhưng nửa năm về trước vẫn nói đặc giọng Quảng Đông.; một mực; một hơi. 一口否認 một mực phủ nhận 一口否定 phủ định hoàn toàn
1.一人。 2.一人之口。 3.出语一致,异口同声。 4.犹一言。 5.指一口之量。 6.一孔。 7.表数量。犹言一具,一把。 8.表示说话不犹豫或不改口。 9.满口。
1.一人。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「一切調上公以下諸有奴婢者,率一口出錢三千六百。」也稱為「一口子」、「一口兒」。 2.眾口同聲。《新唐書.卷一○三.張玄素傳》:「天下翕然,一口頌歌。」 3.一言,指口氣堅定不變。如:「一口咬定」。《文選.左思.魏都賦》:「四海齊鋒,一口所敵。」 4.計算牲畜、物品的單位名詞。如:「一口羊」、「一口鍋」。《三國演義》第四回:「聞司徒有七寶刀一口,願借與操入相府刺殺之。」 5.咬嚼一下,稱為「一口」。 6.形容數量很少。如:「一口飯」、「一口水」。也稱為「一口子」、「一口兒」。 7.滿口。《兒女英雄傳》第三七回:「只聽他打著一口常州的鄉談道。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Cùng một miệng, nhiều người cùng nói một lời. Cũng như: Đồng thanh.; sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn, sự châm, sự đốt; nốt đốt (muỗi, ong...), miếng (thức ăn); thức ăn, sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương, sự cắn câu (cá...), sự bám chắt, sự ăn sâu (mỏ neo, phanh, đinh ốc...), vị cay tê (gừng, hạt tiêu...), (nghĩa bóng) sự châm biếm, sự chua cay (lời nói), cỏ cho vật nuôi/bittn/, bit, cắn, ngoạm, châm đốt; đâm vào (gươm...), làm đau, làm nhột; ăn mòn; làm cay tê (thức ăn), cắn câu ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)), bám chắt, ăn sâu, bắt vào, (nghĩa bóng) lừa bịp, cắn, cắn đứt ra, say mê…
- Biên soạn 1. a bite 2. a mouthful 3. accent
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一人。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「一切調上公以下諸有奴婢者,率一口出錢三千六百。」也稱為「一口子」、「一口兒」。 2.眾口同聲。《新唐書.卷一○三.張玄素傳》:「天下翕然,一口頌歌。」 3.一言,指口氣堅定不變。如:「一口咬定」。《文選.左思.魏都賦》:「四海齊鋒,一口所敵。」 4.計算牲畜、物品的單位名詞。如:「一口羊」、「一口鍋」。《三國演義》第四回:「聞司徒有七寶刀一口,願借與操入相府刺殺之。」 5.咬嚼一下,稱為「一口」。 6.形容數量很少。如:「一口飯」、「一口水」。也稱為「一口子」、「一口兒」。 7.滿口。《兒女英雄傳》第三七回:「只聽他打著一口常州的鄉談道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一人。 2.一人之口。 3.出语一致,异口同声。 4.犹一言。 5.指一口之量。 6.一孔。 7.表数量。犹言一具,一把。 8.表示说话不犹豫或不改口。 9.满口。
Eng
- JMdict mouthful
- JMdict morsel
- JMdict bite
- JMdict gulp
- JMdict sip
- Cihui readily; flatly (deny, admit and so on); a mouthful; a bite
- Tần suất từ n. 1. a bite 2. a mouthful 3. accent , Tā jiǎng ∼ Běijīnghuà. He speaks pure Pekingese. ◆adv. readily; flatly , ∼ duàndìng flatly assert ◆num. (for wells/bells/etc.)
Đức
- Handedict bereit, fertig
ja
- JMdict 一口(ひとくち)
other
- Nguồn khác Cùng một miệng, nhiều người cùng nói một lời. Cũng như: Đồng thanh
- Nguồn khác Đồng thanh