一口一聲

yī kǒu yī shēng nhất khẩu nhất thanh

Hán Việt: nhất khẩu nhất thanh · Pinyin: yī kǒu yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (nhất) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹口口声声。

Eng

  • Cihui 一口一聲 īkǒuyīshēng f.e. without interruption