一口觀 nhất khẩu quan Hán Việt: nhất khẩu quan Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 觀 (quan)Hán Việtnhất khẩu quanCấu tạo一 + 口 + 觀 · nhất + khẩu + quan nghĩa thành phần: nhất + khẩu + quan Nghĩa EngCihui 一口觀 īkǒuguān n. egotistical view; bourgeois individualism