一口飯
nhất khẩu phạn
Hán Việt: nhất khẩu phạn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻微薄的待遇或食物。如:「我目前失業,要養活妻小,請你賞我一口飯吃。」
Eng
- Cihui 一口飯 ī kǒu fàn n. 1. a bite of food 2. sth. one lives on; job
Hán Việt: nhất khẩu phạn