一口飯

nhất khẩu phạn

Hán Việt: nhất khẩu phạn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (phạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一口飯 ī kǒu fàn n. 1. a bite of food 2. sth. one lives on; job