一臺 yī tái · nhất thai Hán Việt: nhất thai · Pinyin: yī tái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臺 (thai)Pinyinyī táiHán Việtnhất thaiCấu tạo一 + 臺 · nhất + thai nghĩa thành phần: nhất + thai Nghĩa jaJMdict one machine|one vehicle