一呼 yī hū · nhất hô Hán Việt: nhất hô · Pinyin: yī hū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô)Pinyinyī hūHán Việtnhất hôCấu tạo一 + 呼 · nhất + hô nghĩa thành phần: nhất + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一声呼唤; 一声怒吼; 一声号召。Tân Hoa Tự Điển 1.一声呼唤。 2.一声怒吼。 3.一声号召。