一和和

yī hé hénhất hòa hòa

Hán Việt: nhất hòa hòa · Pinyin: yī hé hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言一种种。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 和 (hòa) + 和 (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一种种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

和和气气 · 和和 · 和和睦睦 · 一和 · 和和美美