一鬨 yī hǒng · nhất hống Hán Việt: nhất hống · Pinyin: yī hǒng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鬨 (hống)Pinyinyī hǒngHán Việtnhất hốngCấu tạo一 + 鬨 · nhất + hống nghĩa thành phần: nhất + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一哄"。