一哩

nhất lí

Hán Việt: nhất lí

Tổng quan

dặm, lý, cuộc chạy đua một dặm, (thông tục) tốt hơn nhiều lắm, (thông tục) dễ hơn nhiều lắm

Cấu tạo: 一 (nhất) + 哩 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dặm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中