一唾

yī tuò nhất thóa

Hán Việt: nhất thóa · Pinyin: yī tuò

Tổng quan

nhất thoá (術語)與一吹同,言其力弱小也。☸

Cấu tạo: (nhất) + (thóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thoá (術語)與一吹同,言其力弱小也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐一口唾沫; 表示鄙视,唾弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐一口唾沫。 2.表示鄙视,唾弃。