一嗣 yī sì · nhất tự Hán Việt: nhất tự · Pinyin: yī sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 嗣 (tự)Pinyinyī sìHán Việtnhất tựCấu tạo一 + 嗣 · nhất + tự nghĩa thành phần: nhất + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下一代。Tân Hoa Tự Điển 1.下一代。