一嘴 nhất chủy Hán Việt: nhất chủy Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 嘴 (chủy)Hán Việtnhất chủyCấu tạo一 + 嘴 · nhất + chủy nghĩa thành phần: nhất + chủy Nghĩa EngCihui 一嘴 ī zuǐ n. a mouthful of