一團

yī tuán nhất đoàn

Hán Việt: nhất đoàn · Pinyin: yī tuán

Tổng quan

một đoàn

Cấu tạo: (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một đoàn
  • Cihui nhất đoàn: một nắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一堆。《文明小史》第一六回:「忽見女人與那瘦長條子一言不合,早已扭作一團。」 2.一股。《紅樓夢》第三回:「賈母見雪雁甚小,一團孩氣。」