一團團 nhất đoàn đoàn Hán Việt: nhất đoàn đoàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 團 (đoàn)Hán Việtnhất đoàn đoànCấu tạo一 + 團 + 團 · nhất + đoàn + đoàn nghĩa thành phần: nhất + đoàn + đoàn Nghĩa EngCihui 一團團 ī tuántuán n. (round-shaped) pieces of sth.