一团团 nhất đoàn đoàn Hán Việt: nhất đoàn đoàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 團 (đoàn)Hán Việtnhất đoàn đoànTừ loạidanhCấu tạo一 + 團 + 團 · nhất + đoàn + đoàn nghĩa thành phần: nhất + đoàn + đoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từng cụmBiên soạn (round-shaped) pieces of sthEngCihui 一團團 ī tuántuán n. (round-shaped) pieces of sth Từ liên quan Gần nghĩa团团转 · 一团糟 · 一团火 · 一团漆黑 · 一团和气 · 一团 · 一团乱糟 · 一團