一國狂 yī guó kuáng · nhất quốc cuồng Hán Việt: nhất quốc cuồng · Pinyin: yī guó kuáng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 國 (quốc) + 狂 (cuồng)Pinyinyī guó kuángHán Việtnhất quốc cuồngCấu tạo一 + 國 + 狂 · nhất + quốc + cuồng nghĩa thành phần: nhất + quốc + cuồng