一圓

yī yuán nhất viên

Hán Việt: nhất viên · Pinyin: yī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个圆形; 一丸; 货币单位。通作一元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个圆形。 2.一丸。 3.货币单位。通作一元。