一圈

yī juànnhất quyển

Hán Việt: nhất quyển · Pinyin: yī juàn

Tổng quan

vạt áo, vạt váy, lòng, dái tai, thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi), may mắn, có trời biết, trong cảnh xa hoa, vật phủ (lên một vật khác), vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn), (thể dục,thể thao) vòn

Cấu tạo: 一 (nhất) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vòng
  • Tần suất từ vạt áo, vạt váy, lòng, dái tai, thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi), may mắn, có trời biết, trong cảnh xa hoa, vật phủ (lên một vật khác), vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn), (thể dục,thể thao) vòng chạy, vòng đua, (kỹ thuật) tấm nối (đường ray) ((cũng) half lap), phủ lên, chụp lên, bọc, quấn, cuộn; gói, vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua), phủ lên, chụp lên, (kỹ thuật) đá mài, (kỹ thuật) mài bằng đá mài, cái liềm, cái tớp, thức ăn lỏng (cho chó...), tiếng vỗ bập bềnh (sóng), liếm, tớp (bằng lưỡi), nốc, uống ừng ực, vỗ bập bềnh (sóng), ai nói gì cũng tin; một vòng
  • Biên soạn 1. a circle; a lap 2. one round (in a mahjongg game)

Eng

  • Cihui 一圈 ī quān* n. 1. a circle; a lap 2. one round (in a mahjongg game)
  • Tần suất từ n. 1. a circle; a lap 2. one round (in a mahjongg game)

Đức

  • Handedict Runde

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中