一圈

yī juàn nhất quyển

Hán Việt: nhất quyển · Pinyin: yī juàn

Tổng quan

một vòng

Cấu tạo: (nhất) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vòng

Eng

  • Cihui 一圈 ī quān* n. 1. a circle; a lap 2. one round (in a mahjongg game)