一圓 yī yuán · nhất viên Hán Việt: nhất viên · Pinyin: yī yuán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 圓 (viên)Pinyinyī yuánHán Việtnhất viênCấu tạo一 + 圓 · nhất + viên nghĩa thành phần: nhất + viên