一地裏

yī dì lǐ nhất địa lí

Hán Việt: nhất địa lí · Pinyin: yī dì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (địa) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一地裡 īdìli p.w. <topo.> everywhere