一場
nhất tràng
Hán Việt: nhất tràng · Pinyin: yī chǎng
Tổng quan
một hồi
Nghĩa
Việt
- Cihui một hồi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表数量。犹一回,一番。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。犹一回,一番。
Hán Việt: nhất tràng · Pinyin: yī chǎng
một hồi