一塊錢 yī kuài qián · nhất khối tiễn Hán Việt: nhất khối tiễn · Pinyin: yī kuài qián Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 錢 (tiễn)Pinyinyī kuài qiánHán Việtnhất khối tiễnCấu tạo一 + 塊 + 錢 · nhất + khối + tiễn nghĩa thành phần: nhất + khối + tiễn