一坨 yī tuó Pinyin: yī tuó Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 坨Pinyinyī tuóCấu tạo一 + 坨 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一塊、一處。元.無名氏《爭報恩》第四折:「山寨崔嵬,哎!煞強如那一坨慘田地。」MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"一陀"; 一处; 犹一起。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一陀"。 2.一处。 3.犹一起。