一埚 yī guō·nhất qua Hán Việt: nhất qua · Pinyin: yī guō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一块; 整个。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 堝 (qua)Pinyinyī guōHán Việtnhất quaCấu tạo一 + 堝 · nhất + qua nghĩa thành phần: nhất + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一块; 整个。 Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中