一場

yī chǎng nhất tràng

Hán Việt: nhất tràng · Pinyin: yī chǎng

Tổng quan

một hồi

Cấu tạo: (nhất) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một hồi

ja

  • JMdict one time (place)