一壯 yī zhuàng · nhất tráng Hán Việt: nhất tráng · Pinyin: yī zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 壯 (tráng)Pinyinyī zhuàngHán Việtnhất trángCấu tạo一 + 壯 · nhất + tráng nghĩa thành phần: nhất + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医在穴位上用艾火灼一次称"一壮"。Tân Hoa Tự Điển 1.中医在穴位上用艾火灼一次称"一壮"。