一壺

yī hú nhất hồ

Hán Việt: nhất hồ · Pinyin: yī hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个盛物的葫芦。亦泛指一盛食之器; 道家传说壶中别有天地﹐因常以"一壶"喻宇宙或仙境; 特指一壶酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个盛物的葫芦。亦泛指一盛食之器。 2.道家传说壶中别有天地﹐因常以"一壶"喻宇宙或仙境。 3.特指一壶酒。