一處 nhất xử Hán Việt: nhất xử Tổng quan một chỗ Cấu tạo: 一 (nhất) + 處 (xử)Hán Việtnhất xửCấu tạo一 + 處 · nhất + xử nghĩa thành phần: nhất + xử Nghĩa ViệtCihui một chỗEngCihui 一處 īchù n. the same place