一大晌 nhất đại thưởng Hán Việt: nhất đại thưởng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 晌 (thưởng)Hán Việtnhất đại thưởngCấu tạo一 + 大 + 晌 · nhất + đại + thưởng nghĩa thành phần: nhất + đại + thưởng Nghĩa EngCihui 一大晌 īdàshǎng n. <topo.> very long time