一天一天

nhất thiên nhất thiên

Hán Việt: nhất thiên nhất thiên

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỗi ngày
  • Biên soạn day after day; every day

Eng

  • Cihui 一天一天 ī tiān yī tiān adv. day after day; every day
  • Tần suất từ adv. day after day; every day

Từ liên quan

Gần nghĩa

一天星斗 · 一天三次 · 一天到晚 · 一天一个样 · 一天比一天 · 一天一天地 · 一天一地 · 一天好事