一婆诃
nhất bà ha
Hán Việt: nhất bà ha
Tổng quan
nhất bà ha (物名)希麟續音義曰:「一婆訶,下音呵,梵語也,此云圖,又作篅同,音市緣反,即倉圖也。」參照婆訶條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất bà ha (物名)希麟續音義曰:「一婆訶,下音呵,梵語也,此云圖,又作篅同,音市緣反,即倉圖也。」參照婆訶條。☸
Hán Việt: nhất bà ha
nhất bà ha (物名)希麟續音義曰:「一婆訶,下音呵,梵語也,此云圖,又作篅同,音市緣反,即倉圖也。」參照婆訶條。☸