一孔
nhất khổng
Hán Việt: nhất khổng · Pinyin: yī kǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个洞穴或洞眼; 一个来源;一个途径; 比喻见解狭隘片面; 数量词。多用于窑洞之类的建筑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个洞穴或洞眼。 2.一个来源;一个途径。 3.比喻见解狭隘片面。 4.数量词。多用于窑洞之类的建筑。