一字字 nhất tự tự Hán Việt: nhất tự tự Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 字 (tự)Hán Việtnhất tự tựCấu tạo一 + 字 + 字 · nhất + tự + tự nghĩa thành phần: nhất + tự + tự Nghĩa EngCihui 一字字 īzìzì r.f. word by word