一學期 nhất học kì Hán Việt: nhất học kì Tổng quan học kỳ sáu tháng Cấu tạo: 一 (nhất) + 學 (học) + 期 (kì)Hán Việtnhất học kìCấu tạo一 + 學 + 期 · nhất + học + kì nghĩa thành phần: nhất + học + kì Nghĩa ViệtCihui học kỳ sáu tháng