一宅 yī zhái · nhất trạch Hán Việt: nhất trạch · Pinyin: yī zhái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 宅 (trạch)Pinyinyī zháiHán Việtnhất trạchCấu tạo一 + 宅 · nhất + trạch nghĩa thành phần: nhất + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓安心于至一之道; 一处住所。Tân Hoa Tự Điển 1.谓安心于至一之道。 2.一处住所。