一宛

yī wǎn nhất uyển

Hán Việt: nhất uyển · Pinyin: yī wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时小贩卖麦面时以袋为计量单位,一袋称一宛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时小贩卖麦面时以袋为计量单位,一袋称一宛。