一實
nhất thật
Hán Việt: nhất thật · Pinyin: yī shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一种事物。亦谓实质相同; 谓真实,实在; 一个果实; 指结果实一次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同一种事物。亦谓实质相同。 2.谓真实,实在。 3.一个果实。 4.指结果实一次。
Hán Việt: nhất thật · Pinyin: yī shí