一宮 yī gōng · nhất cung Hán Việt: nhất cung · Pinyin: yī gōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 宮 (cung)Pinyinyī gōngHán Việtnhất cungCấu tạo一 + 宮 · nhất + cung nghĩa thành phần: nhất + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代历法以周天三百六十度的十二分之一,即三十度为一宫。Tân Hoa Tự Điển 1.古代历法以周天三百六十度的十二分之一,即三十度为一宫。