一家言
nhất gia ngôn
Hán Việt: nhất gia ngôn · Pinyin: yī jiā yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.具有獨特見解,自成體系的言論或著作。《文選.曹丕.典論論文》:「融等已逝,唯幹著論成一家言。」也作「一家之言」。 2.書名。清李漁撰,六卷,所收皆為其詩文雜著。也稱為「李笠翁一家言」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作一家之言”。有独到见解而自成一家的学说或著作采撷各说而自成一家言。
Eng
- Cihui 一家言 ījiāyán n. 1. school of thought 2. authority in a certain field
ja
- JMdict private opinion|personal view|personal opinion