一察

yī chá nhất sát

Hán Việt: nhất sát · Pinyin: yī chá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓察其一端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓察其一端。