一實

yī shí nhất thật

Hán Việt: nhất thật · Pinyin: yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thật (術語)真如也。一,平等之義,名平等之實相曰一實。三藏法數四曰:「一實諦,謂一實相中道之理也,無有虛妄,無有顛倒,名一實諦也。」四教義一曰:「諸佛菩薩之所證見,審實不虛,謂之為諦。」☸